time off

/ˈtaɪm/
Danh từ
  1. (thành ngữ, kinh doanh, nguồn nhân lực) Khoảng thời gian mà người ta không bắt buộc phải làm việc.
    (idiomatic, business, human resources) A period of time where one is not required to work.
    I've got some time off next week, so maybe we could meet up then?
    Tuần sau tôi được nghỉ nên có lẽ chúng ta có thể gặp nhau vào lúc đó?
    Từ đồng nghĩa:holidayvacation
🎬 Nghe “time off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish